Các từ viết tắt FYI, FYR và các từ khác trong Email có nghĩa là gì

Trong quá trình sử dụng Email chúng ta sẽ bắt gặp 2 cụm từ viết tắt tương đối nhiều là FYI và FYR và một số từ viết tắt khác nữa, để hiểu rõ hơn chúng ta cùng xem nghĩa của những cụm từ này bên dưới.

FYI

FYI là cụm từ viết tắt của “For Your Information”, theo tiếng Việt có nghĩa là “Xin cho bạn biết”.

Thường được dùng trong Email hay các thông điệp, thông thường nó được đặt ở dòng chủ đề đầu tiên, khi mình muốn chuyển tiếp nội dung đến ai đó chỉ để cho họ biết thêm thông tin.

Việc sử dụng từ ngữ này thể hiện sự tôn trọng nội dung gốc của Email mà vẫn chuyển tải đến người nhận những thông tin cần thiết mà người gửi mong muốn.

FYR

FYR là viết tắt của cụm từ “For Your Reference”, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “dành cho bạn tham khảo”

Với từ này, người sử dụng nó có thể thêm vào nội dung tham khảo, để nội dung này tách biệt với nội dung chính, giúp người đọc dễ hiểu hơn (biết phần nào là phần chính và quan trọng, phần nào là phụ chỉ để tham khảo).

Một số từ viết tắt trong Email tiếng Anh

Cc: Viết tắt của “Carbon Copy” – Sử dụng cc nếu chỉ muốn gửi một bản sao, người được nhận email cc không cần phải trả lời lại.

BCC: Viết tắt của “Blind Carbon Copy” sử dụng Bcc khi bạn muốn gửi cho họ một bản sao, nhưng không cho người khác biết sự hiện diện của e-mail này. Cách này thường không được ưa chuộng do không minh bạch.

FW: forward (chuyển tiếp), dùng ở đầu e-mail khi mình muốn chuyển tiếp nội dung đến ai đó.

PM/AM: Post Meridiem (trước buổi trưa – từ 0 giờ đến 12 giờ ) Ante Meridiem (sau buổi trưa – từ 12 giờ đến 24 giờ)  đây là tiếng Latin.

R.S.V.P: Répondez s’il vous plaît – tiếng Pháp, có nghĩa là vui lòng xác nhận. Từ này thường gặp ở cuối các thư mời, có nghĩa là người mời muốn được xác nhận rằng bạn sẽ tham dự hay không.

P.S: postscript (tái bút), Post Scriptum – tiếng Latin, thường dùng ở cuối thư để bổ sung thêm thông tin.

Etc: et cetera – tiếng Latin, nghĩa là “vân vân…”.

E.g: exempli gratia – tiếng Latin, nghĩa là “ví dụ như…”.

I.e: id est – tiếng Latin, “có nghĩa là…”.

NB: nota bene – tiếng Latin, có nghĩa là “lưu ý”.

ETA: Estimated Time of Arrival – Thường dùng trong ngành giao thông, sân bay, bến tàu để chỉ thời gian dự định mà máy bay, tàu đến nơi.

BTW: by the way – nhân tiện, tiện thể, dùng ở cuối e-mail để hỏi thêm thông tin.

SYL: Viết tắt của “See you late” gặp lại sau

TTYL: viết tắt của “talk to you later” tôi sẽ trao đổi cụ thể với bạn sau.

PLZ: “Please” Xin vui lòng

Asap: As soon as possible” sớm nhất có thể được

Hy vọng sau khi xem xong bài viết này sẽ giúp bạn dễ làm việc với Email hơn.

Danh mục Chia Sẻ
Загрузка...